KHI “CHỨC DANH LẠ” TRỞ THÀNH RÀO CẢN TÌM VIỆC

Bị layoff (cắt giảm nhân sự), mang một chức danh ít phổ biến, muốn chuyển nghề nhưng liên tục trượt ngay vòng lọc CV. Trong những câu chuyện như vậy, vấn đề đôi khi không nằm ở năng lực, mà ở cách năng lực ấy được thị trường nhìn thấy.
“Em là UX/Technical Writer (người viết nội dung trải nghiệm người dùng/tài liệu kỹ thuật), một chức danh có vẻ không quen thuộc lắm ở thị trường Việt Nam. Em mới bị lay off (cắt giảm nhân sự), và vì cái title (chức danh) ít phổ biến, em tìm việc mãi không được. Em muốn chuyển sang Business Analyst (chuyên viên phân tích nghiệp vụ) hay Product Owner (người phụ trách định hướng và quản lý một sản phẩm), nhưng nộp đâu cũng trượt ngay vòng lọc CV, chưa một lần được phỏng vấn.”
Đó là một đoạn trong tin nhắn của một bạn đọc gửi đến tôi tuần trước.
Điều đáng chú ý là câu chuyện này không hề cá biệt. Sau những đợt cắt giảm nhân sự liên tiếp, đặc biệt trong ngành công nghệ, ngày càng nhiều người rơi vào một khoảng lưng chừng rất khó chịu: họ có kinh nghiệm, có kỹ năng, thậm chí từng làm những công việc khá phức tạp, nhưng chức danh cũ không còn đúng với hướng đi mới. Khi muốn chuyển nghề, họ lại thiếu đúng cái tên mà nhà tuyển dụng đang tìm.
Vài tháng trôi qua, CV gửi đi ngày càng nhiều, thư từ chối ngày càng dài, sự tự tin vì thế lại ngày càng rúm ró. Có người bắt đầu nghĩ mình không đủ giỏi. Có người nghĩ mình đã “quá tuổi” để chuyển nghề. Có người nhận bất kỳ công việc nào có thể trả lương, rồi càng ngày càng trượt dần khỏi con đường mà mình mong muốn. Nhưng trước khi kết luận bản thân có vấn đề, một câu hỏi khác nên được đặt ra: liệu thị trường có đang không nhìn thấy năng lực mình đang sở hữu?
Chức danh có thể lạ, nhưng kỹ năng thì không
UX Writer (người viết nội dung cho trải nghiệm người dùng), Technical Writer (người viết tài liệu kỹ thuật), Content Designer (người thiết kế nội dung) hay nhiều chức danh mới trong ngành công nghệ vẫn chưa phải những cái tên quen thuộc với tất cả những nhà tuyển dụng Việt Nam. Nhưng công việc phía sau một chức danh không quen thuộc lại thường chẳng hề xa lạ.
Một người làm Technical Writing (viết tài liệu kỹ thuật) cho sản phẩm công nghệ có thể phải tìm hiểu nhu cầu của người dùng, làm việc với product manager (quản lý sản phẩm) và đội kỹ thuật, thu thập thông tin từ nhiều bên, xử lý những yêu cầu phức tạp rồi biến chúng thành tài liệu rõ ràng, có cấu trúc và có thể sử dụng. Đọc mô tả công việc thay vì nhìn vào chức danh, sẽ thấy những kỹ năng đó có nhiều điểm giao với Business Analysis (phân tích nghiệp vụ). Đây cũng là lý do Technical Writing (viết tài liệu kỹ thuật) thường được xem là một trong những nền tảng có thể chuyển tiếp sang các vai trò phân tích, sản phẩm hoặc quản lý thông tin.
Vấn đề là người tìm việc thường nhìn vào chức danh cũ, trong khi nhà tuyển dụng lại đang tìm những kỹ năng cụ thể. Hai bên có thể đang nói về cùng một năng lực, chỉ khác về ngôn ngữ.
Trượt vòng CV đôi khi là lỗi “dịch”
Một người từng làm Technical Writer (người viết tài liệu kỹ thuật) có thể viết trong CV rằng mình “created technical documentation” (tạo tài liệu kỹ thuật). Không sai. Nhưng nếu đang ứng tuyển vị trí Business Analyst (chuyên viên phân tích nghiệp vụ), cách kể ấy có thể chưa nói được điều nhà tuyển dụng muốn biết.
Họ cần thấy người này có từng thu thập yêu cầu hay chưa, từng làm việc với stakeholder (các bên liên quan) nào, từng phân tích một vấn đề phức tạp ra sao, từng chuyển nhu cầu của người dùng thành yêu cầu sản phẩm như thế nào, từng phối hợp với product (đội sản phẩm) và engineering (đội kỹ thuật) hay chưa. Cùng một kinh nghiệm, nhưng được kể bằng hai hệ ngôn ngữ khác nhau, có thể tạo ra hai kết quả hoàn toàn khác nhau. Đó là lý do một người có thể liên tục bị loại khỏi vòng lọc CV mà chưa từng được phỏng vấn. Không nhất thiết vì họ không đủ năng lực. Có thể đơn giản là hồ sơ chưa dịch được năng lực cũ thành giá trị của vai trò mới.
Và đây là một trong những điều may mắn nhất của câu chuyện: lỗi này có thể sửa được.
Đừng học lại từ số 0 nếu mình không thực sự bắt đầu từ số 0
Một sai lầm khá phổ biến khi chuyển nghề là tự coi mình như một người mới hoàn toàn. Một người đã có vài năm làm việc trong sản phẩm công nghệ, nhưng muốn chuyển sang Business Analyst (chuyên viên phân tích nghiệp vụ), có thể lao vào học lại mọi thứ từ đầu: khóa học, chứng chỉ, hàng chục dự án cá nhân. Một thời gian sau, họ có thêm rất nhiều kiến thức nhưng vẫn loay hoay không biết bản thân định vị thế nào.
Điều thường thiếu trong giai đoạn này không phải là thêm một khóa học.
Nó là feedback loop (vòng phản hồi). Thay vì làm mười dự án một mình rồi tự chấm điểm, có thể làm một hoặc hai dự án đủ tốt, sau đó đưa cho những người đang làm BA (Business Analyst – phân tích nghiệp vụ), Product (sản phẩm) hoặc người tuyển dụng trong cùng lĩnh vực xem và phản biện. Một sản phẩm được người thật góp ý có thể cho biết nhiều hơn hàng chục giờ tự học trong im lặng.
Chuyển nghề không nhất thiết phải là xóa sạch quá khứ để bắt đầu lại. Cách tốt hơn là tìm một phần giá trị nào đó của quá khứ rồi repackage (đóng gói, trình bày lại) trong một “bao bì” mới.
Và đừng cố chia mình ra thành ba người
Khi thất nghiệp đủ lâu, một phản ứng rất tự nhiên là mở rộng theo nhiều hướng. Một ngày nộp CV cho BA (Business Analyst – phân tích nghiệp vụ). Ngày hôm sau thử Product Owner (người phụ trách định hướng và quản lý sản phẩm). Hôm sau nữa thấy một công việc Content (nội dung) khá ổn cũng nộp luôn. Rồi lại quay về tìm đúng nghề cũ vì bắt đầu lo lắng là mình đã quá mạo hiểm.
Những lựa chọn đó không sai. Nhưng mỗi lựa chọn đòi hỏi một câu chuyện nghề nghiệp khác nhau. Nếu cùng lúc cố chứng minh mình phù hợp với ba loại job (công việc), người ta rất dễ rơi vào tình trạng không thể hiện hướng nào đủ rõ.
Trong khi đó, thị trường lao động vẫn đang có nhu cầu đối với những nhóm kỹ năng liên quan đến phân tích, dữ liệu và sản phẩm. Các báo cáo tuyển dụng gần đây cũng cho thấy khoảng cách kỹ năng tiếp tục là vấn đề lớn đối với doanh nghiệp. Với người đang chuyển nghề, thay vì cố chứng minh mình có thể làm mọi thứ, hãy tìm một khoảng giao giữa những gì mình đã biết và thứ thị trường đang cần, rồi tập trung vào khoảng giao đó.
Bạn không cần trở thành một người hoàn toàn mới. Bạn chỉ cần trở thành một phiên bản dễ được thị trường nhận diện hơn.
Job hopping (nhảy việc) không phải lúc nào cũng là một vết đen
Một vấn đề khác thường xuất hiện trong những câu chuyện như thế này là CV có quá nhiều đoạn ngắn. Một công việc một năm. Một công việc tám tháng. Một công việc khác hơn một năm. Người tìm việc nhìn vào đó và nghĩ: “Nhà tuyển dụng sẽ nghĩ mình không trụ được.”
Có thể họ sẽ hỏi. Nhưng câu hỏi không nhất thiết là một bản án. Thị trường lao động đã thay đổi đáng kể so với thời kỳ mà một người được kỳ vọng làm cùng một công ty trong rất nhiều năm. Layoff (cắt giảm nhân sự), tái cấu trúc, startup (công ty khởi nghiệp) đóng cửa hay thay đổi mô hình kinh doanh đều có thể khiến một chặng nghề nghiệp kết thúc không hoàn toàn do lựa chọn của người lao động. Điều quan trọng hơn là người ứng tuyển có thể kể được một câu chuyện nhất quán hay không. Tại mỗi chặng bạn đã làm gì, học được gì, tạo ra kết quả gì, vì sao đổi việc và tại sao bước tiếp theo lại là một quyết định hợp lý.
CV có nhiều đoạn ngắn sẽ khó giải thích nếu bản thân người làm CV cũng không hiểu câu chuyện của chính mình. Nhưng nếu những đoạn ghép có thể kết nối lại thành một hành trình xuyên suốt thì sao?
Công việc để sống và sự nghiệp là hai chuyện khác nhau
Có lúc người tìm việc sẽ phải đối diện với một lựa chọn rất thực tế: tiền đang cạn, trong khi công việc mơ ước chưa xuất hiện. Lỡ rơi vào hoàn cảnh này, việc nhận một công việc tạm thời không có nghĩa là từ bỏ sự nghiệp. Một công việc để cầm cự có thể là một cây cầu. Điều quan trọng bạn phải rất rõ nó chỉ là một cây cầu, nghĩa là bạn vẫn dành thời gian để xây năng lực cho hướng đi dài hạn, tiếp tục xây dựng network (mạng lưới quan hệ) mới, hoàn thiện portfolio (hồ sơ năng lực), chỉnh lại CV và tiếp tục thử nghiệm.
Sai lầm không nằm ở việc đi đường vòng. Sai lầm là đi đường vòng quá lâu đến nỗi quên mất mình từng định đi đâu.
Nhưng thứ khó nhất đôi khi không nằm ở CV
Tìm việc trong trạng thái lo âu là một trải nghiệm rất khác với tìm việc khi tâm thế bình tĩnh. Mỗi email từ chối trở nên nặng hơn. Mỗi lần nhìn thấy người khác cập nhật công việc mới dễ biến thành một phép so sánh. Sau vài tháng, câu hỏi “tại sao chưa tìm được việc?” có thể dần biến thành “có phải mình không đủ tốt hay không?”
Hai câu hỏi đó là hoàn toàn khác nhau. Thời gian thất nghiệp cho thấy một chiến lược tìm việc chưa hiệu quả nhưng hoàn toàn không thể hiện giá trị của một con người.
Ba tháng, sáu tháng cũng chỉ là dữ liệu
Một quãng tìm việc kéo dài rất dễ khiến người ta đưa ra một kết luận cuối cùng về bản thân.
“Tôi không tìm được việc.”
“Tôi không hợp ngành này.”
“Tôi không trụ được lâu.”
“Tôi không có tương lai.”
Nhưng tất cả những câu nói đó đều đang biến dữ liệu tạm thời thành một bản án lâu dài. Ba tháng chưa tìm được việc là dữ liệu. Sáu tháng chưa tìm được việc cũng là dữ liệu. Nó cho biết chiến lược hiện tại chưa tạo ra kết quả mong muốn và bạn nên thay đổi cách tiếp cận: đổi cách viết CV, thay đổi vai trò mục tiêu, xây lại portfolio (hồ sơ năng lực), tìm feedback (phản hồi), mở rộng network (mạng lưới quan hệ) hoặc điều chỉnh kỳ vọng về công việc trong ngắn hạn.
Bạn không cần thay đổi mình, chỉ cần thay đổi cách thị trường nhìn thấy bạn. Một chức danh lạ không phải là một bản án. Một lần layoff (cắt giảm nhân sự) không phải là một định nghĩa. Một CV có những khoảng ngắn không phải là toàn bộ câu chuyện nghề nghiệp. Và một quãng thời gian chưa tìm được việc không có quyền quyết định phần còn lại của cuộc đời.
Thị trường có thể quyết định một cánh cửa nào đó có mở hay không. Nhưng việc bạn vẽ lại năng lực, kể lại câu chuyện và chọn cánh cửa tiếp theo vẫn là phần bạn có thể tự mình quyết định.



Bình luận